Dịch

pathic

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bottom: một đối tác thường là nam thụ động trong quan hệ tình dục đồng giới qua đường hậu môndanh từSynonym of bottom: a passive usually-male partner in homosexual anal intercourse.
  2. Thụ động; đau khổtính từPassive; suffering.
  3. Liên quan đến bệnh tậttính từRelating to disease.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pathicDạng gốc (base form)
  2. pathicsSố nhiều (plural)
  3. more pathicSo sánh hơn (comparative)
  4. most pathicSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • ( ) , , , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpathicus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπαθικόςpathikós

AI