Dịch

catamitism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Việc thực hành giữ catamitedanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of keeping catamites.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bản chất của việc là một catamite
  1. không đếm được (uncountable)The essence of being a catamite.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Caelius … , .
  • … ; , … .
  • 4, Persius Nero’s “ ” ; , , , William’s .

AI