Dịch

cat-o'-nine-tails

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại roi (roi nhiều đuôi) có chín dây roi, thường được thắt nút, trước đây được sử dụng để đánh đòn như một hình phạt hải quândanh từA scourge (multi-tail whip) having nine, often knotted, whipcords, formerly used for flogging as naval punishment.
  2. Chiếc roi chín đuôi bằng da có cấu tạo tương tự, được sử dụng ở các thuộc địa hình sự của Anh và một số quân độidanh từA similarly constructed leather nine-tail whip, as used in British penal colonies and certain armies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cat-o'-nine-tailsDạng gốc (base form)
  2. cats-o'-nine-tails (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI