cat-o'-nine-tails
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Loại roi (roi nhiều đuôi) có chín dây roi, thường được thắt nút, trước đây được sử dụng để đánh đòn như một hình phạt hải quândanh từA scourge (multi-tail whip) having nine, often knotted, whipcords, formerly used for flogging as naval punishment.
- Chiếc roi chín đuôi bằng da có cấu tạo tương tự, được sử dụng ở các thuộc địa hình sự của Anh và một số quân độidanh từA similarly constructed leather nine-tail whip, as used in British penal colonies and certain armies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cat-o'-nine-tailsDạng gốc (base form)
- cats-o'-nine-tails (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.