cark it
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Chếtđộng từTo die.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cark itNguyên thể (infinitive)
- carks itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- carked itQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- carking itPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- . ′ . .
- , .