Nghĩa chính
- Sâu răngdanh từkhông đếm được (uncountable)The progressive destruction of bone or tooth by decay.
- Dạng tỉnh lược của dental cariesdanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of dental caries (“tooth decay”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dental cariesdanh từ | danh từ | Là bệnh lý về răng gây tổn hại đến cấu trúc của răng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc cariesNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcariēs
Ví dụ
- .Đánh răng giúp bảo vệ chống lại sâu răng.
- bệnh sâu răng
- : . , , ; . , .