Dịch

caries

C1danh từ (noun)
UK/ˈkɛə.ɹiːz/US/ˈkɛ.ɹiz/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sâu răngdanh từkhông đếm được (uncountable)The progressive destruction of bone or tooth by decay.
  2. Dạng tỉnh lược của dental cariesdanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of dental caries (“tooth decay”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

dental cariesdanh từLà bệnh lý về răng gây tổn hại đến cấu trúc của răng

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcariēs

Ví dụ

  • .Đánh răng giúp bảo vệ chống lại sâu răng.
  • bệnh sâu răng
  • : . , , ; . , .

AI