Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dental caries
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɛ
n
.
t
ə
l
ˈ
k
ɛ
ə
.ɹ
iː
z
/
US
/ˈ
d
ɛ
n
.
t
ə
l
ˈ
k
ɛ.ɹ
i
z
/
Nghĩa chính
1
Là bệnh lý về răng gây tổn hại đến cấu trúc của răng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A disease of the teeth resulting in damage to tooth structure.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tooth decay
Ví dụ
Brushing
the
teeth
helps
protect
against
dental
caries
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dental cavities
AI
1
Là bệnh lý về răng gây tổn hại đến cấu trúc của răng
1
Là bệnh lý về răng gây tổn hại đến cấu trúc của răng
1
Là bệnh lý về răng gây tổn hại đến cấu trúc của răng