Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cariology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu sâu răng và sự phát triển của nó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of dental caries and its development.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cariology
cariolog
ical
Thuộc hoặc liên quan đến cariology, nghiên cứu khoa học về sâu răng
tính từ
cariolog
ic
Liên quan đến bệnh tim mạch
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
caries
+
-ology
AI
1
Nghiên cứu sâu răng và sự phát triển của nó
1
Nghiên cứu sâu răng và sự phát triển của nó
1
Nghiên cứu sâu răng và sự phát triển của nó