Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cariologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bệnh tim mạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to cariology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cariologic
cariologic
al
Thuộc hoặc liên quan đến cariology, nghiên cứu khoa học về sâu răng
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
cariology
+
-ic
AI
1
Liên quan đến bệnh tim mạch
1
Liên quan đến bệnh tim mạch
1
Liên quan đến bệnh tim mạch