Dịch

caretake

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chăm sóc như một người chăm sócđộng từngoại động từ (transitive)To look after as a caretaker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. caretakeNguyên thể (infinitive)
  2. caretakesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. caretook (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. caretaken (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. caretakingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

caretaker speechdanh từĐồng nghĩa với baby talk
caretaker managerHuấn luyện viên tạm quyền
caretaker governmentdanh từChính phủ lâm thời

AI