Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caretaker speech
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɛɹˌ
t
eɪ
.
k
ɚ ˈ
s
p
i
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với baby talk
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of baby talk.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
baby talk
AI
1
Đồng nghĩa với baby talk
1
Đồng nghĩa với baby talk
1
Đồng nghĩa với baby talk