Dịch

caretaker speech

danh từ (noun)
US/ˈkɛɹˌteɪ.kɚ ˈspitʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với baby talkdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of baby talk.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI