Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carcinology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ung thư học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of crustaceans.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
malacostracology
Nguồn gốc
(etymology)
carcino
+
logy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
carcinología
giống cái
Ung thư học (nghiên cứu về động vật giáp xác)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
carcinology
carcinolog
ical
Liên quan đến ung thư
tính từ
carcinolog
ist
Người liên quan đến ung thư
danh từ
Từ liên quan
(related word)
carcinologie
cancérologie
Kanzerologie
Karzinologie
cancer
carcinogenesis
cancerology
oncology
Xem thêm 2
AI
1
Ung thư học
1
Ung thư học
1
Ung thư học