Dịch

carcinología

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ung thư học (nghiên cứu về động vật giáp xác)danh từcarcinology (study of crustaceans)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carcinologíaDạng gốc (base form)
  2. carcinologíasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , ", .

AI