carcinología
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ung thư học (nghiên cứu về động vật giáp xác)danh từcarcinology (study of crustaceans)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carcinologíaDạng gốc (base form)
- carcinologíasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , , ", .