Dịch

malacostracology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ung thư học, nghiên cứu về động vật giáp xácdanh từkhông đếm được (uncountable)carcinology, the study of crustaceans

Họ từ (word family)

cùng gốc malacostracology

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổὄστρακονóstrakon“clay pot; shell”

AI