malacostracology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ung thư học, nghiên cứu về động vật giáp xácdanh từkhông đếm được (uncountable)carcinology, the study of crustaceans
Họ từ (word family)
cùng gốc malacostracologyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổὄστρακονóstrakon“clay pot; shell”