Dịch

carcinogen

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất sinh ung thưdanh từA substance or agent that can cause cancer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carcinogenDạng gốc (base form)
  2. carcinogensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Amiăng là một chất sinh ung thư.
  • .Biện pháp khắc phục gần đây bị chỉ trích vì có thể là chất sinh ung thư.
  • 1940, 1950, 1960.DDT là một chất sinh ung thư được sử dụng phổ biến vào những năm 1940, 1950 và 1960.

AI