carcinogen
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất sinh ung thưdanh từA substance or agent that can cause cancer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carcinogenDạng gốc (base form)
- carcinogensSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Amiăng là một chất sinh ung thư.
- .Biện pháp khắc phục gần đây bị chỉ trích vì có thể là chất sinh ung thư.
- 1940, 1950, 1960.DDT là một chất sinh ung thư được sử dụng phổ biến vào những năm 1940, 1950 và 1960.