Dịch

captivatrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ quyến rũdanh từA female captivator.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

captivate-trix

  1. mượn từ tiếng Latinhcaptīvātrīx

AI