Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
captivatrix
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ quyến rũ
danh từ
A female captivator.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
captivatress
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
zorra
Người phụ nữ quyến rũ, gái đẹp
sirena
Người phụ nữ quyến rũ
Nguồn gốc
(etymology)
captivate
+
-trix
mượn từ tiếng Latinh
captīvātrīx
AI
1
Người phụ nữ quyến rũ
1
Người phụ nữ quyến rũ
1
Người phụ nữ quyến rũ