captivatress
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người phụ nữ quyến rũdanh từA female captivator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- captivatressDạng gốc (base form)
- captivatressesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , Sedly , , , , , , !