captivation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự làm say đắm, sự quyến rũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of captivating or the state of being captivated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- captivationDạng gốc (base form)
- captivationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , , .