Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recaptivation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự quyến rũ một lần nữa hoặc một lần nữa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
captivation again or anew
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
captivation
AI
1
Sự quyến rũ một lần nữa hoặc một lần nữa
1
Sự quyến rũ một lần nữa hoặc một lần nữa
1
Sự quyến rũ một lần nữa hoặc một lần nữa