Nghĩa chính
- Lậtđộng từnội động từ (intransitive)To overturn.
- Làm cho (tàu) bị lậtđộng từngoại động từ (transitive)To cause (a ship) to overturn.
- Biến dạng dưới áp lựcđộng từnội động từ (intransitive)To deform under stress.
- Sự lật úp (thuyền)danh từThe act of, or occurrence of capsizing or overturning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- capsize (sth)lật úp (cái gì)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự lật úp (thuyền)
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc capsizeVí dụ
- , /
- ?
- . , .