Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capsizal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự lật úp hoặc lật nhào
danh từ
A capsizing or overturning.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capsizal
Dạng gốc
(base form)
capsizal
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
capsize
+
-al
AI
1
Sự lật úp hoặc lật nhào
1
Sự lật úp hoặc lật nhào
1
Sự lật úp hoặc lật nhào