Dịch

capsizal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lật úp hoặc lật nhàodanh từA capsizing or overturning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capsizalDạng gốc (base form)
  2. capsizalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI