Nghĩa chính
- Viên thuốc bao bọc mịn (viên thuốc, như trong y học) có hình dạng giống như viên nang, được sử dụng như một chất thay thế chống giả mạo cho viên nang hoặc một chất thay thế dễ nuốt cho viên nén thông thườngdanh từA smooth-coated tablet (pill, as in medicine) shaped like a capsule, used as a tamper-resistant alternative to a capsule, or an easy-to-swallow alternative to regular tablets.
- Thành phần của trần lãi suất, một công cụ phái sinh có tác dụng ngăn chặn một cách hiệu quả việc thanh toán lãi cho khoản vay có lãi suất thay đổi vượt quá mức đã thỏa thuận ("mức trần"). Mỗi "caplet", có thể phân tích dưới dạng tùy chọn cuộc gọi, bao gồm một khoảng thời gian tích lũy lãi (chẳng hạn như ba tháng); toàn bộ giới hạn lãi suất được tạo thành từ một loạt các viên nhỏ liên tiếpdanh từA component of an interest rate cap, a derivative instrument that effectively prevents the interest payments on an otherwise variable-rate loan from exceeding an agreed level (the "cap"). Each "caplet", analysable as a call option, covers one interest accrual period (such as three months); the whole interest rate cap is made up of a series of consecutive caplets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capletDạng gốc (base form)
- capletsSố nhiều (plural)