Dịch

canoeman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người du hànhdanh từA voyageur.
  2. Người chèo thuyềndanh từA canoeist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. canoemanDạng gốc (base form)
  2. canoemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI