Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contramaestre
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkontɾamaˈestɾe/
Nghĩa chính
1
Người chèo thuyền
danh từ
boatswain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contramaestre
Dạng gốc
(base form)
contramaestre
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boatswain
Sĩ quan (hoặc sĩ quan bảo đảm) phụ trách buồm, giàn, neo, dây cáp, v.v. và tất cả đều làm việc trên boong tàu buồm
AI
1
Người chèo thuyền
1
Người chèo thuyền
1
Người chèo thuyền