Nghĩa chính
- Sĩ quan (hoặc sĩ quan bảo đảm) phụ trách buồm, giàn, neo, dây cáp, v.v. và tất cả đều làm việc trên boong tàu buồmdanh từThe officer (or warrant officer) in charge of sails, rigging, anchors, cables etc. and all work on deck of a sailing ship.
- Sĩ quan nhỏ của một tàu buôn kiểm soát công việc của các thủy thủ khácdanh từThe petty officer of a merchant ship who controls the work of other seamen.
- Loại mòng biển, jaegerdanh từA kind of gull, the jaeger.
- Chim nhiệt đớidanh từThe tropicbird.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boatswainDạng gốc (base form)
- boatswainsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boatswain-birddanh từ | danh từ | Loài chim nhiệt đới, Phaethon aethereus, thường được tìm thấy ở xa đất liền, tiếng kêu của chúng giống như tiếng còi của ống sáo của người chèo thuyền |
| boatswain's calldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với boatswain's pipe |
| boatswain's matedanh từ | danh từ | Sĩ quan nhỏ giúp đỡ người chèo thuyền trên tàu |
| boatswain's pipedanh từ | danh từ | Chiếc còi, trước đây được đồng đội của thuyền viên sử dụng để truyền lệnh trên khắp con tàu; hiện được sử dụng cho đường ống nghi lễ trên tàu của các quan chức đến thăm |
| boatswain's chairdanh từ | danh từ | Tấm ván ngắn hoặc chỗ ngồi khác, được buộc chặt bằng dây thừng, dùng để nâng một người lên cao hoặc qua mạn tàu để sơn và các công việc tương tự |
| Boatswain Bird Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo nhỏ ngoài khơi bờ biển phía đông của Đảo Ascension, được xác định là nơi sinh sản của loài chim biển |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha