Nghĩa chính
- Không thể chịu nổi
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a house divided against itself cannot standcụm từ | cụm từ | Nhóm hoặc tổ chức bị suy yếu do bất đồng chính kiến nội bộ sẽ không thể đoàn kết được |
| cannot stand someone | Không thể chịu nổi ai | |
| cannot stand something | Không thể chịu đựng được |