Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insoportablemente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không thể chống đỡ được, không thể chịu nổi
trạng từ
unsupportably, untenably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unsupportably
Một cách không thể hỗ trợ
AI
1
Không thể chống đỡ được
1
Không thể chống đỡ được
1
Không thể chống đỡ được