Dịch

camion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe tảidanh từA truck or wagon, especially one used to transport ordnance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camionDạng gốc (base form)
  2. camionsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Họ từ (word family)

cùng gốc camion

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcamion

Ví dụ

  • ; . […]

AI