Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
furgo
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈfuɾɡo/
Nghĩa chính
1
Xe tải
danh từ
van
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
furgo
Dạng gốc
(base form)
furgo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
卡
kǎ
Xe tải
Tiếng Anh
van
Xe van, xe tải nhỏ chở hàng
Van
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Arkansas, Arkansas
Họ từ
(word family)
cùng gốc
furgo
furgo
neta
Van (một loại xe có mái che dùng để chở hàng hóa)
danh từ
B2
furgo
nero
Tài xế xe tải
danh từ
furgo
netero
Một người sống trong một chiếc xe tải
danh từ
AI
1
Xe tải
1
Xe tải
1
Xe tải