Nghĩa chính
- Chiếc áo yếmdanh từA camisole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camiDạng gốc (base form)
- camisSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- under-the-arm . early-aughts .
Họ từ (word family)
cùng gốc cami- caminoĐường hành hương Tây Ban Nhadanh từB2
- camisoleLoại áo lót ngắn, không tay được phụ nữ mặc bên dưới áo cánh, hoặc như một dạng áo sơ mi ngắndanh từ, động từ
- camingCác dải kim loại có rãnh giữ các mảnh kính cố định trong các cửa sổ kính trang trí hoặc kính màudanh từ
- camiteĐồng nghĩa với bromobenzyl cyanidedanh từ