Dịch

cami

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo yếmdanh từA camisole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camiDạng gốc (base form)
  2. camisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • under-the-arm . early-aughts .

AI