Dịch

Cambridge

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Cambridgedanh từ riêngA city and local government district with borough status of Cambridgeshire, England, famous for its university.
  2. Đại học Cambridgedanh từ riêngEllipsis of University of Cambridge.
  3. Làng thuộc hạt Gloucestershire, Anhdanh từ riêngA village in Slimbridge parish, Stroud district, Gloucestershire, England, situated on the local River Cam (OS grid ref SO7403).
  4. Thành phố thuộc hạt Washington, bang Idaho, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Washington County, Idaho, United States.

Cụm từ (phrase)

Cambridge bluedanh từ, tính từMàu xanh nhẹ nhàng, tươi sáng
Cambridge Parkdanh từ riêngVùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Penrith, New South Wales, Úc
Cambridge creamdanh từĐồng nghĩa với crème brûlée
Cambridge Gardensdanh từ riêngVùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Penrith, New South Wales, Úc
Cambridge rollerdanh từĐồng nghĩa với cultipacker
Cambridge Plateaudanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Kyogle, phía đông bắc New South Wales, Australia
Cambridgeshire and Isle of Elydanh từ riêngQuận ở East Anglia, Anh, được thành lập năm 1965 thông qua việc sáp nhập các quận hành chính Cambridgeshire và Isle of Ely và sáp nhập vào Cambridgeshire mở rộng vào năm 1974

11 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 11
Làng thủ phủ hạt Henry
  1. Làng thủ phủ hạt Henry, bang Illinois, Hoa KỳA village, the county seat of Henry County, Illinois, United States.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI