Cambridge blue
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Màu xanh nhẹ nhàng, tươi sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light, bright blue.
- Màu xanh lá cây vừa phải của mùa xuân được các đội thể thao của Đại học Cambridge sử dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A medium spring green colour used by sports teams from the University of Cambridge.
- Có màu xanh sáng nhẹtính từkhông so sánh (not comparable)Of a light bright blue color.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Cambridge blueDạng gốc (base form)
- Cambridge bluesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . border-edging ' ' ( ), ' ' ( ) '. Clibran' ( ).