Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cambridge cream
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với crème brûlée
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of crème brûlée.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crème brûlée
AI
1
Đồng nghĩa với crème brûlée
1
Đồng nghĩa với crème brûlée
1
Đồng nghĩa với crème brûlée