callousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính nhẫn tâm; sự cứng lòng về mặt cảm xúc hoặc sự thờ ơdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being callous; emotional hardheartedness or indifference.
- Chất lượng của vết chaidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of having calluses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- callousnessDạng gốc (base form)
- callousnessesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- callousness (toward(s) sb)sự nhẫn tâm (với ai)
Ví dụ
- " — — ."
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc callousnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha