Dịch

callousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính nhẫn tâm; sự cứng lòng về mặt cảm xúc hoặc sự thờ ơdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being callous; emotional hardheartedness or indifference.
  2. Chất lượng của vết chaidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of having calluses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. callousnessDạng gốc (base form)
  2. callousnessesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • callousness (toward(s) sb)sự nhẫn tâm (với ai)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " — — ."

AI