Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embrutecimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/embɾuteθiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự nhẫn tâm
danh từ
callousness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
embrutecimiento
Dạng gốc
(base form)
embrutecimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
callousness
Tính nhẫn tâm; sự cứng lòng về mặt cảm xúc hoặc sự thờ ơ
AI
1
Sự nhẫn tâm
1
Sự nhẫn tâm
1
Sự nhẫn tâm