Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
called to straw
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
k
ɔː
l
d
t
ə
ˈ
s
t
ɹ
ɔː
/
US
/ˈ
k
ɔ
l
d
t
ə
ˈ
s
t
ɹɔ/
Nghĩa chính
1
Có thai
tính từ
Pregnant.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
怀孕
huái yùn
Có thai, mang thai
身
shēn
Có thai, mang bầu
Tiếng Tây Ban Nha
ocupada
Có thai
expectante
Có thai
gestante
Có thai, đang mang thai
Ví dụ
After
that
,
till
she
was
called
to
straw
,
she
just
minded
her
own
business
and
said
nothing
about
it
.
When
the
time
come
Cora
didn't
let
on
to
a
soul
.
[…]
Save
for
one
little
gown
,
Cora
hadn't
made
any
baby
clothes
.
I
didn't
even
know
she
was
called
to
straw
.
She'd
been
called
to
straw
,
²⁵
she
admitted
.
Preacher
Willard
Coleman
knew
all
about
her
sinnin
',
but
he'd
promised
he'd
forgive
her
.
[…] ²⁵
Pregnant
.
AI
1
Có thai
1
Có thai
1
Có thai