Nghĩa chính
- Califonidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A strongly radioactive and highly fissile transuranic chemical element (symbol Cf) with an atomic number of 98.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| californium-252danh từ | danh từ | Đồng vị của californi, 25298Cf, có chu kỳ bán rã 2,6 năm; nó phổ biến như một nguồn neutron |
| californium trichloride | Chưa có nghĩa | |
| californium oxychloride | Chưa có nghĩa | |
| californium oxide | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
California-ium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha