Dịch

californio

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kaliˈfoɾnjo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Califoniqua tiếng Anhdanh từcalifornium
  2. Người Californiadanh từCalifornian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. californioDạng gốc (base form)
  2. californiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. californiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. californiaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Người California
  1. Californian

AI