Dịch

calcifuge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại cây không phát triển mạnh trên đất nhiều vôi hoặc phấndanh từAny plant that does not thrive in a soil rich in lime or chalk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calcifugeDạng gốc (base form)
  2. calcifugesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc calcifuge

AI