calcifuge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại cây không phát triển mạnh trên đất nhiều vôi hoặc phấndanh từAny plant that does not thrive in a soil rich in lime or chalk
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calcifugeDạng gốc (base form)
- calcifugesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc calcifugeTừ liên quan (related word)