Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calci-
tiền tố
(prefix)
/
k
æ
l
.
s
ɪ
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến canxi hoặc các hợp chất của nó
tiền tố
Related to calcium or its compounds.
2
Dùng để tạo thành tên của các chất tương tự/dẫn xuất vitamin D
tiền tố
Used to form names of vitamin D analogs/derivatives.
AI
1
Liên quan đến canxi hoặc các hợp chất của nó
2
Dùng để tạo thành tên của các chất tương tự/dẫn xuất vitamin D
1
Liên quan đến canxi hoặc các hợp chất của nó
2
Dùng để tạo thành tên của các chất tương tự/dẫn xuất vitamin D
1
Liên quan đến canxi hoặc các hợp chất của nó
2
Dùng để tạo thành tên của các chất tương tự/dẫn xuất vitamin D