Dịch

calci-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến canxi hoặc các hợp chất của nótiền tốRelated to calcium or its compounds.
  2. Dùng để tạo thành tên của các chất tương tự/dẫn xuất vitamin Dtiền tốUsed to form names of vitamin D analogs/derivatives.

AI