Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calciphyte
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thực vật mọc trên đất vôi
danh từ
calcicole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calciphyte
Dạng gốc
(base form)
calciphyte
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
calci-
“calcium”
+
-phyte
“plant”
AI
1
Thực vật mọc trên đất vôi
1
Thực vật mọc trên đất vôi
1
Thực vật mọc trên đất vôi