Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calciphobe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây kỵ đất vôi
danh từ
Any calciphobous plant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calciphobe
Dạng gốc
(base form)
calciphobe
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
calci-
+
-phobe
AI
1
Cây kỵ đất vôi
1
Cây kỵ đất vôi
1
Cây kỵ đất vôi