caiman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá sấudanh từAny of the relatively small crocodilians of the genus Caiman, within the family Alligatoridae.
- Loài cá sấu thuộc phân họ Caimaninae, bao gồm cá sấu caiman đen rất lớndanh từA crocodilian of the subfamily Caimaninae, which includes the very large black caiman.
- Loài thằn lằn bán thủy sinh, thuộc chi Dracaena, được tìm thấy ở Nam Mỹ. Để phân biệt với cá sấu caimans, chúng được gọi là thằn lằn caimandanh từA semi-aquatic lizard, of the genus Dracaena, found in South America. To differentiate from crocodilian caimans, they are referred to as caiman lizards.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caimanDạng gốc (base form)
- caimansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black caimandanh từ | danh từ | Loài caiman Nam Mỹ ăn thịt lớn màu đen (Melanosuchus niger) |
| caiman lizarddanh từ | danh từ | Các loài thằn lằn bán thủy sinh thuộc chi Dracaena, được tìm thấy ở Nam Mỹ |
| spectacled caimandanh từ | danh từ | Loài cá sấu có nguồn gốc ở những vùng ấm áp hơn của châu Mỹ Latinh, cá sấu Caiman, mặc dù có tên gọi cụ thể, nhưng có liên quan chặt chẽ hơn với cá sấu Mỹ hơn là cá sấu |
| broad-snouted caimandanh từ | danh từ | Một trong những caimans lớn nhất (Caiman latirostris), đặc hữu của miền đông và miền trung Nam Mỹ |
| Cuvier's dwarf caimandanh từ | danh từ | Paleosuchus palpebrosus, một loài cá sấu nhỏ có nguồn gốc ở miền bắc và miền trung Nam Mỹ |
| Cayman Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Ba hòn đảo cấu thành lãnh thổ hải ngoại của Vương quốc Anh ở vùng biển Caribe |
| yacare caiman | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , . (1.8 ) .
- . , , , . .
Họ từ (word family)
cùng gốc caimanNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nhacaimán
- từ tiếng Bồ Đào Nhacaimão
- từ Kari'naacayouman