Dịch

Cayman Islands

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ba hòn đảo cấu thành lãnh thổ hải ngoại của Vương quốc Anh ở vùng biển Caribedanh từ riêngThree islands constituting an overseas territory of the United Kingdom in the Caribbean Sea.
  2. Tài khoản ngân hàng nước ngoài có trụ sở tại Quần đảo Caymandanh từ riêngOffshore bank accounts based in the Cayman Islands.
  3. Thiên đường thuếdanh từ riêngTax havens.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Cayman IslanderChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaCaymanes

Ví dụ

  • Tom's .Công ty của Tom được thành lập tại quần đảo Cayman.
  • ?
  • " ," .

AI