Dịch

cacodemon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Linh hồn xấu xa hoặc ác độcdanh từAn evil or malevolent spirit.
  2. Nhà chiêm tinh thứ mười hai, từ đó chỉ có những lời tiên tri xấu xa mới được cho là có thể tiến hànhdanh từThe twelfth astrological House, from which only evil prognostics are alleged to proceed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cacodemonDạng gốc (base form)
  2. cacodemonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκακοδαίμωνkakodaímōn“ill-starred”

AI