Dịch

cacodemonia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cacodemonomaniadanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of cacodemonomania.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cacodemonia

AI