Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cacodemonia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cacodemonomania
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of cacodemonomania.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cacodemonomania
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cacodemonia
cacodemonia
c
Ác quỷ, ác độc
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với cacodemonomania
1
Đồng nghĩa với cacodemonomania
1
Đồng nghĩa với cacodemonomania