cabalist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của một nhómdanh từA member of a cabal.
- Người có kỹ năng trong các vấn đề bí truyềndanh từA person skilled in esoteric matters.
- Học sinh của Kabbalah của người Do Tháidanh từA student of the Jewish Kabbalah.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabalistDạng gốc (base form)
- cabalistsSố nhiều (plural)