Dịch

cabalist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của một nhómdanh từA member of a cabal.
  2. Người có kỹ năng trong các vấn đề bí truyềndanh từA person skilled in esoteric matters.
  3. Học sinh của Kabbalah của người Do Tháidanh từA student of the Jewish Kabbalah.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabalistDạng gốc (base form)
  2. cabalistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI