Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabalistical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thần bí
tính từ
Cabalistic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cabalistical
cabalistical
ly
Xem cabalistic
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
cabalistic
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
神秘
shén mì
Thần bí, bí ẩn, huyền bí
奥
ào
Huyền bí, bí ẩn, thần bí
Tiếng Tây Ban Nha
místico
Thần bí, huyền bí
misterioso
Bí ẩn, thần bí
AI
1
Thần bí
1
Thần bí
1
Thần bí