cabalistic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến một nhóm; bí mật và bè pháitính từOf or relating to a cabal; secretive and cliquish.
- Liên quan đến Kabbalahtính từOf or relating to Kabbalah.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabalisticDạng gốc (base form)
- more cabalisticSo sánh hơn (comparative)
- most cabalisticSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- " " (Aaron's ; , 1875), .
Họ từ (word family)
cùng gốc cabalisticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha