Dịch

cabalistic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một nhóm; bí mật và bè pháitính từOf or relating to a cabal; secretive and cliquish.
  2. Liên quan đến Kabbalahtính từOf or relating to Kabbalah.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabalisticDạng gốc (base form)
  2. more cabalisticSo sánh hơn (comparative)
  3. most cabalisticSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " " (Aaron's ; , 1875), .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI