Dịch

byre

danh từ (noun)
UK/ˈbaɪə/US/ˈbaɪɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chuồng bòdanh từA barn, especially one used for keeping cattle in.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. byreDạng gốc (base form)
  2. byresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

byre-dwellingdanh từTrang trại có nơi ở của con người dưới cùng một mái nhà với vật nuôi và/hoặc ngũ cốc

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ’ ,’ . ‘ . .[…]’
  • , , harn [...]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibire
  2. từ tiếng Anh cổbyre#Etymology_5

AI