Nghĩa chính
- Chuồng bòdanh từA barn, especially one used for keeping cattle in.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- byreDạng gốc (base form)
- byresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| byre-dwellingdanh từ | danh từ | Trang trại có nơi ở của con người dưới cùng một mái nhà với vật nuôi và/hoặc ngũ cốc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ’ ,’ . ‘ . .[…]’
- , , harn [...]
Họ từ (word family)
cùng gốc byreNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibire
- từ tiếng Anh cổbyre#Etymology_5