Dịch

byrewoman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ được thuê để chăm sóc những con bò trong chuồng ngựadanh từA woman employed to look after cows in a byre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. byrewomanDạng gốc (base form)
  2. byrewomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI