byrewoman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người phụ nữ được thuê để chăm sóc những con bò trong chuồng ngựadanh từA woman employed to look after cows in a byre.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- byrewomanDạng gốc (base form)
- byrewomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.